soda biscuit

/'soudə'biskit/
Học thuật
Thân thiện
soda biscuit

A child enjoys a soda biscuit with a glass of milk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh quy thuốc muối: Một loại bánh quy giòn, xốp, được làm từ bột được nở một phần bằng cách sử dụng hỗn hợp sữa (buttermilk) muối nở (soda, thường baking soda - natri bicacbonat). Tên gọi này xuất phát từ thành phần muối nở (soda) được dùng làm chất tạo nở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother's recipe for soda biscuits is the best. (Công thức làm bánh quy thuốc muối của tôi ngon nhất.)
    • We had soda biscuits with soup for lunch. (Chúng tôi đã ăn bánh quy thuốc muối cùng với súp cho bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homemade soda biscuits": bánh quy thuốc muối tự làm tại nhà, thường được đánh giá cao về hương vị tự nhiên ấm áp.
    • Nothing beats the taste of homemade soda biscuits. (Không sánh bằng hương vị của bánh quy thuốc muối tự làm tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Soda cracker (n): bánh quy giòn muối, một loại bánh quy giòn, mặn, cũng thường sử dụng muối nở.
  • Buttermilk biscuit (n): bánh quy sữa, một loại bánh quy mềm, xốp tương tự, nhấn mạnh thành phần sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Buttermilk biscuit: bánh quy sữa (nhấn mạnh thành phần).
  • Baking soda biscuit: bánh quy muối nở (cách gọi mô tả thành phần).
soda biscuit

A child enjoys a soda biscuit with a glass of milk.

danh từ
  1. bánh quy thuốc muối ( pha natri hyđrocacbonat)