soda biscuit
/'soudə'biskit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh quy thuốc muối: Một loại bánh quy giòn, xốp, được làm từ bột mì và được nở một phần bằng cách sử dụng hỗn hợp bơ sữa (buttermilk) và muối nở (soda, thường là baking soda - natri bicacbonat). Tên gọi này xuất phát từ thành phần muối nở (soda) được dùng làm chất tạo nở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother's recipe for soda biscuits is the best. (Công thức làm bánh quy thuốc muối của bà tôi là ngon nhất.)
- We had soda biscuits with soup for lunch. (Chúng tôi đã ăn bánh quy thuốc muối cùng với súp cho bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Homemade soda biscuits": bánh quy thuốc muối tự làm tại nhà, thường được đánh giá cao về hương vị tự nhiên và ấm áp.
- Nothing beats the taste of homemade soda biscuits. (Không gì sánh bằng hương vị của bánh quy thuốc muối tự làm tại nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Soda cracker (n): bánh quy giòn muối, một loại bánh quy giòn, mặn, cũng thường sử dụng muối nở.
- Buttermilk biscuit (n): bánh quy bơ sữa, một loại bánh quy mềm, xốp tương tự, nhấn mạnh thành phần bơ sữa.
Từ đồng nghĩa
- Buttermilk biscuit: bánh quy bơ sữa (nhấn mạnh thành phần).
- Baking soda biscuit: bánh quy muối nở (cách gọi mô tả thành phần).
danh từ
- bánh quy thuốc muối (có pha natri hyđrocacbonat)